lenhatanh
Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++11
vào 9:10 p.m. 6 Tháng 4, 2024
weighted 100%
(1100pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào 1:33 p.m. 31 Tháng 7, 2023
weighted 95%
(950pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào 2:18 p.m. 17 Tháng 6, 2023
weighted 90%
(812pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào 10:36 p.m. 24 Tháng 4, 2024
weighted 86%
(686pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào 10:25 p.m. 24 Tháng 4, 2024
weighted 81%
(652pp)
80 / 100
RTE
|
C++11
vào 8:36 p.m. 16 Tháng 2, 2024
weighted 77%
(619pp)
50 / 50
AC
|
C++11
vào 8:15 p.m. 16 Tháng 2, 2024
weighted 74%
(588pp)
100 / 100
AC
|
C++11
vào 2:04 p.m. 17 Tháng 6, 2023
weighted 70%
(559pp)
62 / 100
WA
|
C++11
vào 7:53 p.m. 31 Tháng 7, 2023
weighted 66%
(329pp)
Thi thử HSG 9 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... | 800.0 / 800.0 |
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc | 800.0 / 800.0 |
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước | 800.0 / 1000.0 |
Uncategorized (2776.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Căn bậc B của A | 480.0 / 1200.0 |
| Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) | 496.0 / 800.0 |
| Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) | 1000.0 / 1000.0 |
Đề thi (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Đường tròn (TS10 QT 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Không tương đồng (TS10 QT 2023) | 1100.0 / 1100.0 |