longvippro
Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++14
vào 9:48 p.m. 29 Tháng 5, 2024
weighted 100%
(1800pp)
88 / 100
TLE
|
CPP20
vào 9:07 p.m. 12 Tháng 2, 2024
weighted 95%
(1338pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 10:25 p.m. 18 Tháng 2, 2024
weighted 90%
(1264pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 8:44 p.m. 12 Tháng 2, 2024
weighted 86%
(1200pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 9:24 p.m. 14 Tháng 2, 2024
weighted 81%
(1059pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 4:13 p.m. 22 Tháng 5, 2024
weighted 77%
(929pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 11:59 p.m. 13 Tháng 2, 2024
weighted 74%
(882pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 10:53 p.m. 23 Tháng 1, 2024
weighted 70%
(838pp)
82 / 100
TLE
|
CPP20
vào 8:41 p.m. 13 Tháng 2, 2024
weighted 66%
(762pp)
9 / 10
TLE
|
CPP20
vào 10:05 p.m. 18 Tháng 6, 2024
weighted 63%
(681pp)
Thi thử HSG 9 (19434.3 điểm)
Thi thử TS10 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Tích chính phương | 1800.0 / 1800.0 |
TLE Contest (2720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TLEoj Contest #08 - Số Sigma | 720.0 / 1200.0 |
| TLEoj Contest #09 - Tính tổng | 800.0 / 800.0 |
| Trò chơi (HSG9 HN 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Uncategorized (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ | 600.0 / 1200.0 |
Đề thi (2780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hóa học (HSG 9 HN 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Ước chung (HSG9 HN 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) | 1080.0 / 1200.0 |