• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

math

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++14
Ước số (TS10 QNi 2023)
vào 10:38 a.m. 7 Tháng 6, 2023
1600pp
weighted 100% (1600pp)
100 / 100
AC | C++14
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 1:14 a.m. 27 Tháng 4, 2023
1300pp
weighted 95% (1235pp)
100 / 100
AC | C++14
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023)
vào 4:04 p.m. 23 Tháng 3, 2023
1300pp
weighted 90% (1173pp)
100 / 100
AC | C++14
Dãy con min max
vào 12:36 a.m. 27 Tháng 4, 2023
1200pp
weighted 86% (1029pp)
80 / 100
RTE | C++14
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 10:41 p.m. 11 Tháng 4, 2023
1200pp
weighted 81% (977pp)
84 / 120
RTE | C++14
TLE-oj Cup Round 4 - Đếm số ước
vào 7:25 a.m. 1 Tháng 5, 2023
1120pp
weighted 77% (867pp)
100 / 100
AC | C++14
Số Mersenne (HSG9 NB 2023)
vào 9:14 p.m. 4 Tháng 5, 2024
1000pp
weighted 74% (735pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023)
vào 8:49 a.m. 19 Tháng 3, 2023
1000pp
weighted 70% (698pp)
100 / 100
AC | C++14
Đoán số (TS10 QNi 2023)
vào 7:39 a.m. 7 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 66% (597pp)
100 / 100
AC | C++14
Dãy con (HSG9 NB 2023)
vào 11:38 p.m. 12 Tháng 4, 2023
900pp
weighted 63% (567pp)
Tải thêm...

Thi thử TS10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - They win? No way! Unless...? 800.0 / 800.0

Uncategorized (12544.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 4 - Đếm số ước 1120.0 / 1600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1200.0 / 1500.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 1000.0 / 1000.0
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023) 1300.0 / 1300.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 1000.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 900.0 / 900.0
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 624.0 / 1200.0
Dãy con min max 1200.0 / 1200.0

Đề thi (4715.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
MARBLE (TS10 PTNK 2023) 495.0 / 1100.0
SUMK (TS10 PTNK 2023) 420.0 / 1500.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 1600.0 / 1600.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |