• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

phamgiaothuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++14
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023)
vào 4:09 p.m. 28 Tháng 4, 2024
1300pp
weighted 100% (1300pp)
100 / 100
AC | C++14
Không tương đồng (TS10 QT 2023)
vào 4:33 p.m. 28 Tháng 4, 2024
1100pp
weighted 95% (1045pp)
100 / 100
AC | C++14
Đoán số (TS10 QNi 2023)
vào 9:56 a.m. 5 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 90% (812pp)
100 / 100
AC | C++14
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 9:03 a.m. 4 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 86% (772pp)
100 / 100
AC | C++14
Đường tròn (TS10 QT 2023)
vào 11:23 p.m. 3 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 81% (733pp)
56 / 100
TLE | C++14
Pre TS10 2023 #02 - Ưóc chung lớn nhất khác một (bản khó)
vào 7:48 p.m. 3 Tháng 6, 2023
840pp
weighted 77% (650pp)
100 / 100
AC | C++14
Tọa độ (TS10 QNi 2023)
vào 9:12 a.m. 5 Tháng 6, 2023
800pp
weighted 74% (588pp)
100 / 100
AC | C++14
Phần thưởng (TS10 TH 2023)
vào 8:56 a.m. 4 Tháng 6, 2023
800pp
weighted 70% (559pp)
100 / 100
AC | C++14
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023)
vào 10:15 p.m. 3 Tháng 6, 2023
800pp
weighted 66% (531pp)
60 / 100
WA | C++14
Pre TS10 2023 #01 - Tổng chẵn lớn nhất
vào 8:19 p.m. 2 Tháng 6, 2023
780pp
weighted 63% (492pp)
Tải thêm...

Uncategorized (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 756.0 / 900.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng chẵn lớn nhất 780.0 / 1300.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng ước chung lớn nhất 600.0 / 1500.0
Pre TS10 2023 #02 - Phát quà 24.0 / 1200.0
Pre TS10 2023 #02 - Ưóc chung lớn nhất khác một (bản khó) 840.0 / 1500.0

Đề thi (8650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 750.0 / 1500.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 900.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 1100.0 / 1100.0
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 400.0 / 1600.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |