• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

phanmd

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++14
Trò chơi (HSG9 VT 2023)
vào 9:46 a.m. 26 Tháng 7, 2023
1600pp
weighted 100% (1600pp)
100 / 100
AC | C++14
Ước số (TS10 QNi 2023)
vào 8:47 a.m. 5 Tháng 6, 2023
1600pp
weighted 95% (1520pp)
93 / 100
TLE | C++14
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 8:57 p.m. 26 Tháng 7, 2023
1395pp
weighted 90% (1259pp)
100 / 100
AC | C++14
Bộ ba số (THTB ĐN 2023)
vào 4:03 p.m. 23 Tháng 6, 2023
1300pp
weighted 86% (1115pp)
100 / 100
AC | C++14
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023)
vào 11:14 a.m. 20 Tháng 6, 2023
1300pp
weighted 81% (1059pp)
100 / 100
AC | C++14
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba chia hết
vào 10:31 p.m. 26 Tháng 7, 2023
1200pp
weighted 77% (929pp)
100 / 100
AC | C++14
Dãy con min max
vào 4:16 p.m. 17 Tháng 6, 2023
1200pp
weighted 74% (882pp)
100 / 100
AC | C++14
Văn nghệ (HSG9 NB 2023)
vào 8:55 a.m. 17 Tháng 6, 2023
1200pp
weighted 70% (838pp)
84 / 120
TLE | C++14
TLE-oj Cup Round 4 - Đếm số ước
vào 7:14 p.m. 12 Tháng 6, 2023
1120pp
weighted 66% (743pp)
100 / 100
AC | C++14
TLE-oj Cup Round 9 - Dãy bằng nhau
vào 11:38 a.m. 4 Tháng 7, 2023
1100pp
weighted 63% (693pp)
Tải thêm...

TLE-oj Cup (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 9 - Dãy bằng nhau 1100.0 / 1100.0
TLE-oj Cup Round 9 - Liệt kê ước số 1000.0 / 1000.0
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba số đẹp 800.0 / 800.0
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba nguyên tố 900.0 / 900.0
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba chia hết 1200.0 / 1200.0

Uncategorized (12769.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 4 - Đếm số ước 1120.0 / 1600.0
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 900.0 / 900.0
Pre TS10 2023 #02 - Phát quà 84.0 / 1200.0
Pre TS10 2023 #03 - Tích chính phương 980.0 / 1400.0
Pre TS10 2023 #03 - Cặp số nguyên tố cùng nhau 375.0 / 1500.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 810.0 / 900.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 1000.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 900.0 / 900.0
Văn nghệ (HSG9 NB 2023) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi (HSG9 VT 2023) 1600.0 / 1600.0
Hàng cây 1000.0 / 1000.0
Dãy con min max 1200.0 / 1200.0

Đề thi (13695.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Bộ ba số (THTB ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1395.0 / 1500.0
MARBLE (TS10 PTNK 2023) 1100.0 / 1100.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 900.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 1100.0 / 1100.0
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 1600.0 / 1600.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |