• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

phngvwn

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++11
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023)
vào 9:37 p.m. 28 Tháng 11, 2023
1700pp
weighted 100% (1700pp)
100 / 100
AC | C++11
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023)
vào 7:39 a.m. 28 Tháng 11, 2023
1500pp
weighted 95% (1425pp)
100 / 100
AC | C++11
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023)
vào 10:58 p.m. 30 Tháng 11, 2023
1200pp
weighted 90% (1083pp)
100 / 100
AC | C++11
Đếm số chia hết (HSG12 QT 2023)
vào 1:12 a.m. 13 Tháng 1, 2024
1000pp
weighted 86% (857pp)
100 / 100
AC | C++11
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 7:49 a.m. 11 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 81% (733pp)
100 / 100
AC | C++11
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023)
vào 10:55 p.m. 30 Tháng 11, 2023
900pp
weighted 77% (696pp)
50 / 50
AC | C++11
Hóa học (HSG 9 HN 2024)
vào 11:00 p.m. 15 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 74% (588pp)
100 / 100
AC | C++11
Mật khẩu an toàn (HSG12 QT 2023)
vào 9:58 p.m. 12 Tháng 1, 2024
800pp
weighted 70% (559pp)
100 / 100
AC | C++11
Phần thưởng (TS10 TH 2023)
vào 9:44 p.m. 4 Tháng 12, 2023
800pp
weighted 66% (531pp)
100 / 100
AC | C++11
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022)
vào 10:37 p.m. 30 Tháng 11, 2023
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 220.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 160.0 / 800.0

Uncategorized (6444.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 344.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023) 1500.0 / 1500.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023) 1700.0 / 1700.0

Đề thi (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Mật khẩu an toàn (HSG12 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đếm số chia hết (HSG12 QT 2023) 1000.0 / 1000.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |