• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

phuocpc23

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++14
Trò chơi (HSG9 VT 2023)
vào 9:30 a.m. 19 Tháng 2, 2024
1600pp
weighted 100% (1600pp)
100 / 100
AC | C++14
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023)
vào 8:49 a.m. 27 Tháng 2, 2024
1500pp
weighted 95% (1425pp)
100 / 100
AC | C++14
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023)
vào 6:36 p.m. 26 Tháng 2, 2024
1500pp
weighted 90% (1354pp)
94 / 100
TLE | C++14
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 11:47 p.m. 10 Tháng 2, 2024
1410pp
weighted 86% (1209pp)
100 / 100
AC | C++14
Thuê nhà (HSG9 BR 2024)
vào 4:48 p.m. 16 Tháng 2, 2024
1400pp
weighted 81% (1140pp)
100 / 100
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K
vào 11:50 a.m. 14 Tháng 2, 2024
1400pp
weighted 77% (1083pp)
100 / 100
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn
vào 12:16 p.m. 13 Tháng 2, 2024
1400pp
weighted 74% (1029pp)
100 / 100
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Elementals
vào 12:43 a.m. 15 Tháng 2, 2024
1300pp
weighted 70% (908pp)
100 / 100
AC | C++14
Dãy con min max
vào 10:07 a.m. 23 Tháng 2, 2024
1200pp
weighted 66% (796pp)
100 / 100
AC | C++14
Văn nghệ (HSG9 NB 2023)
vào 8:58 a.m. 19 Tháng 2, 2024
1200pp
weighted 63% (756pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (16627.4 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 1056.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Chuyến đi dài nhất 48.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn 380.0 / 1900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Xâu đối xứng đặc biệt 48.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Lights 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Elementals 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - O-matrix 247.573 / 1700.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Just a random problem 509.804 / 2000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 940.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Công sai 601.98 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp 196.0 / 1400.0

TLE Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #06 - ChepCodeThanhLegend 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #09 - Tính tổng 800.0 / 800.0
TLEOJ Contest #10 - Dãy con chính phương 100.0 / 100.0

TLE-oj Cup (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 9 - Dãy bằng nhau 1100.0 / 1100.0
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba số đẹp 800.0 / 800.0
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba nguyên tố 900.0 / 900.0

Uncategorized (12370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 1200.0 / 1200.0
TLE-oj Cup Round 3 - Tổng bằng không 170.0 / 1700.0
NỐI ĐIỂM ĐEN TRẮNG 200.0 / 200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023) 1500.0 / 1500.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 1000.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 900.0 / 900.0
Văn nghệ (HSG9 NB 2023) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi (HSG9 VT 2023) 1600.0 / 1600.0
Dãy con min max 1200.0 / 1200.0

Đề thi (11210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trung bình cộng (THTB ĐN 2023) 900.0 / 900.0
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1410.0 / 1500.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Thuê nhà (HSG9 BR 2024) 1400.0 / 1400.0
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024) 900.0 / 900.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |