• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

quangk7

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | PY3
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023)
vào 12:12 p.m. 14 Tháng 2, 2024
1200pp
weighted 100% (1200pp)
98 / 100
WA | PY3
Không tương đồng (TS10 QT 2023)
vào 1:53 p.m. 15 Tháng 2, 2024
1078pp
weighted 95% (1024pp)
60 / 100
TLE | PY3
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023)
vào 9:10 p.m. 14 Tháng 2, 2024
1020pp
weighted 90% (921pp)
65 / 100
TLE | PY3
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023)
vào 3:16 p.m. 14 Tháng 2, 2024
975pp
weighted 86% (836pp)
100 / 100
AC | PY3
Đường tròn (TS10 QT 2023)
vào 12:53 p.m. 15 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 81% (733pp)
100 / 100
AC | PY3
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023)
vào 10:34 a.m. 3 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 77% (696pp)
90 / 100
TLE | PY3
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023)
vào 12:59 p.m. 14 Tháng 2, 2024
810pp
weighted 74% (595pp)
100 / 100
AC | PY3
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023)
vào 12:38 p.m. 15 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 70% (559pp)
100 / 100
AC | PY3
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023)
vào 9:59 a.m. 3 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 66% (531pp)
60 / 100
TLE | PY3
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023)
vào 11:00 p.m. 15 Tháng 2, 2024
780pp
weighted 63% (492pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 160.0 / 800.0

Uncategorized (5705.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 810.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023) 975.0 / 1500.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023) 1020.0 / 1700.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023) 900.0 / 900.0

Đề thi (4118.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chứng khoán (OLP 30/4 2023) 560.0 / 1400.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 900.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 1078.0 / 1100.0
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023) 780.0 / 1300.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |