• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

quangky123a

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

40 / 40
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng
vào 12:32 p.m. 18 Tháng 2, 2024
1300pp
weighted 100% (1300pp)
100 / 100
AC | C++14
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023)
vào 8:15 p.m. 5 Tháng 6, 2023
1300pp
weighted 95% (1235pp)
100 / 100
AC | C++14
Không tương đồng (TS10 QT 2023)
vào 8:07 p.m. 4 Tháng 6, 2023
1100pp
weighted 90% (993pp)
100 / 100
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước
vào 7:33 a.m. 17 Tháng 2, 2024
1000pp
weighted 86% (857pp)
100 / 100
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi
vào 2:54 p.m. 16 Tháng 2, 2024
1000pp
weighted 81% (815pp)
25 / 25
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số
vào 12:23 p.m. 18 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 77% (696pp)
100 / 100
AC | C++14
Đường tròn (TS10 QT 2023)
vào 7:48 p.m. 4 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 74% (662pp)
50 / 50
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser
vào 12:14 p.m. 18 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 70% (559pp)
50 / 50
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc
vào 7:29 a.m. 17 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 66% (531pp)
1 / 1
AC | C++14
TLEoj Contest #03 - Olimpit Tam quốc
vào 9:07 p.m. 10 Tháng 7, 2023
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng 1300.0 / 1300.0

TLE Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #03 - Olimpit Tam quốc 800.0 / 800.0

Uncategorized (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 600.0 / 1200.0

Đề thi (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 900.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 1100.0 / 1100.0
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023) 1300.0 / 1300.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |