• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

sam230609

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

10 / 10
AC | C++11
Trung tâm (TS10 ĐN 2024)
vào 8:56 a.m. 5 Tháng 6, 2024
1800pp
weighted 100% (1800pp)
100 / 100
AC | C++14
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Tích chính phương
vào 10:31 a.m. 30 Tháng 5, 2024
1800pp
weighted 95% (1710pp)
10 / 10
AC | C++11
Nobita (TS10 ĐN 2024)
vào 3:48 p.m. 5 Tháng 6, 2024
1700pp
weighted 90% (1534pp)
100 / 100
AC | C++11
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 9:54 p.m. 18 Tháng 2, 2024
1500pp
weighted 86% (1286pp)
100 / 100
AC | C++11
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023)
vào 6:52 p.m. 17 Tháng 2, 2024
1500pp
weighted 81% (1222pp)
40 / 40
AC | C++11
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng
vào 8:29 p.m. 3 Tháng 6, 2024
1300pp
weighted 77% (1006pp)
100 / 100
AC | C++11
Pre TS10 2023 #01 - Tổng chẵn lớn nhất
vào 10:14 p.m. 31 Tháng 5, 2024
1300pp
weighted 74% (956pp)
100 / 100
AC | C++11
Bộ ba số (THTB ĐN 2023)
vào 11:12 p.m. 30 Tháng 5, 2024
1300pp
weighted 70% (908pp)
100 / 100
AC | C++11
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 6:00 p.m. 15 Tháng 2, 2024
1300pp
weighted 66% (862pp)
10 / 10
AC | C++11
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024)
vào 7:48 a.m. 5 Tháng 6, 2024
1200pp
weighted 63% (756pp)
Tải thêm...

Bedan Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức 800.0 / 800.0
Bedan Contest #05 - D - Phép cộng 1100.0 / 1100.0

Thi thử HSG 9 (10907.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp 1106.0 / 1400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Xây dựng bảo tàng 1.0 / 1.0

Thi thử TS10 (8698.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Dãy cấp số cộng 800.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho 3 800.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - They win? No way! Unless...? 800.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - 69420 Enthusiastic 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Tích chính phương 1800.0 / 1800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Cặp số lớn nhất 1098.0 / 1800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 6 - Chia dư K 1200.0 / 1200.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 6 - K ước chính phương 1200.0 / 1200.0

TLE Contest (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #03 - Olimpit Tam quốc 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #04 - Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #04 - Tích bằng 1 400.0 / 1000.0
TLEoj Contest #05 - Ăn ba tô cơm 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #06 - ChepCodeThanhLegend 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #09 - Tính tổng 800.0 / 800.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - J - Duolingo 800.0 / 800.0

TLE-oj Cup (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba nguyên tố 900.0 / 900.0

Uncategorized (13972.7 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế thiếu nhi 2023 - Six 800.0 / 800.0
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 900.0 / 900.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng chẵn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Pre TS10 2023 #02 - Phát quà 72.0 / 1200.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - A - Tách số 800.0 / 800.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - H - Vẽ hình 800.0 / 800.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - N - Biểu thức cộng trừ 800.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đừng để rating rơi! 100.0 / 100.0
TLE-oj Cup Round 1 - TK 900.0 / 900.0
Số tuổi 0.69 / 0.69
A cộng B 800.0 / 800.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1500.0 / 1500.0
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022) 1100.0 / 1100.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0

Đề thi (24085.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Trung bình cộng (THTB ĐN 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB ĐN 2023) 1200.0 / 1200.0
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023) 1500.0 / 1500.0
Cộng một kiểu Đức (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 1600.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 585.0 / 1500.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 900.0 / 900.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 1200.0 / 1200.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 900.0 / 900.0
Nobita (TS10 ĐN 2024) 1700.0 / 1700.0
Trung tâm (TS10 ĐN 2024) 1800.0 / 1800.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |