• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

thaiduong

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

82 / 100
TLE | C++11
Ước số (TS10 QNi 2023)
vào 8:38 p.m. 22 Tháng 6, 2023
1312pp
weighted 100% (1312pp)
95 / 100
TLE | C++11
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023)
vào 8:05 p.m. 1 Tháng 7, 2023
1140pp
weighted 95% (1083pp)
100 / 100
AC | C++11
MARBLE (TS10 PTNK 2023)
vào 8:54 p.m. 24 Tháng 6, 2023
1100pp
weighted 90% (993pp)
100 / 100
AC | C++11
Không tương đồng (TS10 QT 2023)
vào 7:30 p.m. 10 Tháng 6, 2023
1100pp
weighted 86% (943pp)
100 / 100
AC | C++11
Đoán số (TS10 QNi 2023)
vào 8:06 p.m. 22 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 81% (733pp)
100 / 100
AC | C++11
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 8:21 p.m. 15 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 77% (696pp)
100 / 100
AC | C++11
Đường tròn (TS10 QT 2023)
vào 7:45 p.m. 5 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 74% (662pp)
100 / 100
AC | C++11
Tọa độ (TS10 QNi 2023)
vào 7:21 p.m. 22 Tháng 6, 2023
800pp
weighted 70% (559pp)
100 / 100
AC | C++11
Phần thưởng (TS10 TH 2023)
vào 8:05 p.m. 15 Tháng 6, 2023
800pp
weighted 66% (531pp)
100 / 100
AC | C++11
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023)
vào 7:28 p.m. 5 Tháng 6, 2023
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Xây dựng bảo tàng 1.0 / 1.0

Uncategorized (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 1140.0 / 1200.0
Đố vui tin học (HSG9 VT 2023) 480.0 / 1200.0

Đề thi (10172.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 780.0 / 1500.0
MARBLE (TS10 PTNK 2023) 1100.0 / 1100.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 900.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 1100.0 / 1100.0
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023) 780.0 / 1300.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 1312.0 / 1600.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |