• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

thanhtruc386

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++11
Dãy con min max
vào 8:07 p.m. 14 Tháng 5, 2023
1200pp
weighted 100% (1200pp)
100 / 100
AC | C++11
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023)
vào 8:50 p.m. 14 Tháng 5, 2023
800pp
weighted 95% (760pp)
100 / 100
AC | C++11
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023)
vào 3:52 p.m. 13 Tháng 5, 2023
800pp
weighted 90% (722pp)
100 / 100
AC | C++11
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022)
vào 2:16 p.m. 14 Tháng 4, 2023
800pp
weighted 86% (686pp)
100 / 100
AC | C++11
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023)
vào 11:38 a.m. 12 Tháng 4, 2023
800pp
weighted 81% (652pp)
78 / 100
RTE | C++11
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023)
vào 7:24 a.m. 13 Tháng 4, 2023
780pp
weighted 77% (604pp)
80 / 100
RTE | C++11
Dãy con (HSG9 NB 2023)
vào 11:03 a.m. 12 Tháng 4, 2023
720pp
weighted 74% (529pp)
89 / 100
TLE | C++11
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022)
vào 11:24 a.m. 13 Tháng 4, 2023
712pp
weighted 70% (497pp)
50 / 100
TLE | C++11
TLE-oj Cup Round 9 - Tổng phần nguyên 1
vào 2:53 p.m. 13 Tháng 5, 2023
700pp
weighted 66% (464pp)
48 / 120
TLE | C++11
TLE-oj Cup Round 4 - Đếm số ước
vào 1:41 a.m. 12 Tháng 4, 2023
640pp
weighted 63% (403pp)
Tải thêm...

TLE-oj Cup (1915.2 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 8 - Gcd về 0 215.172 / 1300.0
TLE-oj Cup Round 9 - Tổng phần nguyên 1 700.0 / 1400.0
TLE-oj Cup Round 9 - Liệt kê ước số 400.0 / 1000.0
TLE-oj Cup Round 9 - Tổng chữ số 600.0 / 1200.0

Uncategorized (7074.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 4 - Đếm số ước 640.0 / 1600.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD giai thừa 300.0 / 1000.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 712.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 504.0 / 800.0
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023) 99.0 / 900.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 780.0 / 1000.0
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023) 39.0 / 1300.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 720.0 / 900.0
Đố vui tin học (HSG9 VT 2023) 480.0 / 1200.0
Dãy con min max 1200.0 / 1200.0

Đề thi (2120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 520.0 / 1300.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |