thinhqw48
Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17 (64)
vào 6:33 p.m. 21 Tháng 3, 2024
weighted 100%
(1800pp)
40 / 40
AC
|
PAS
vào 9:21 p.m. 17 Tháng 2, 2024
weighted 95%
(1235pp)
100 / 100
AC
|
PAS
vào 8:17 p.m. 18 Tháng 2, 2024
weighted 90%
(1083pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 8:36 p.m. 16 Tháng 2, 2024
weighted 86%
(857pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào 10:43 p.m. 15 Tháng 2, 2024
weighted 81%
(815pp)
79 / 100
TLE
|
CPP20
vào 8:59 p.m. 12 Tháng 2, 2024
weighted 77%
(734pp)
25 / 25
AC
|
PAS
vào 10:01 p.m. 17 Tháng 2, 2024
weighted 74%
(662pp)
100 / 100
AC
|
C++17 (64)
vào 9:34 p.m. 22 Tháng 1, 2024
weighted 70%
(629pp)
1 / 1
AC
|
C++17 (64)
vào 5:54 p.m. 8 Tháng 8, 2024
weighted 66%
(531pp)
1 / 1
AC
|
C++17 (64)
vào 5:39 p.m. 8 Tháng 8, 2024
weighted 63%
(504pp)
Bài cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TLE Speedrun - Tổng các tổng | 800.0 / 800.0 |
| TLE Speedrun - Tích các tổng | 800.0 / 800.0 |
| TLE Speedrun - Cộng không nhớ | 800.0 / 800.0 |
Thi thử HSG 9 (10608.3 điểm)
Uncategorized (2100.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ | 300.0 / 1200.0 |
| Số tuổi | 0.69 / 0.69 |
| Thử thách robot (HSG9 HN 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
Đề thi (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Hóa học (HSG 9 HN 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Ước chung (HSG9 HN 2024) | 900.0 / 900.0 |