• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

tinhnopro

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn
vào 4:22 p.m. 16 Tháng 2, 2024
1900pp
weighted 100% (1900pp)
100 / 100
AC | C++14
Thử thách robot (HSG9 HN 2024)
vào 11:05 a.m. 23 Tháng 1, 2024
1800pp
weighted 95% (1710pp)
50 / 50
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Thao tác
vào 9:15 p.m. 17 Tháng 2, 2024
1700pp
weighted 90% (1534pp)
100 / 100
AC | C++14
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023)
vào 7:31 a.m. 20 Tháng 1, 2024
1700pp
weighted 86% (1458pp)
94 / 100
WA | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Dãy giống nhau
vào 11:13 a.m. 14 Tháng 2, 2024
1692pp
weighted 81% (1378pp)
100 / 100
AC | C++14
Trò chơi (HSG9 VT 2023)
vào 7:47 a.m. 26 Tháng 2, 2024
1600pp
weighted 77% (1238pp)
100 / 100
AC | C++14
Ước số (TS10 QNi 2023)
vào 8:39 p.m. 1 Tháng 11, 2023
1600pp
weighted 74% (1176pp)
100 / 100
AC | C++14
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 3:21 p.m. 21 Tháng 2, 2024
1500pp
weighted 70% (1048pp)
100 / 100
AC | C++14
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023)
vào 8:25 p.m. 20 Tháng 1, 2024
1500pp
weighted 66% (995pp)
100 / 100
AC | C++14
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 8:15 p.m. 2 Tháng 11, 2023
1500pp
weighted 63% (945pp)
Tải thêm...

Bedan Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #02 - C - Phân số tối giản 900.0 / 900.0

Thi thử HSG 9 (28767.7 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Chuyến đi dài nhất 528.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn 1900.0 / 1900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Xâu đối xứng đặc biệt 32.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Dãy giống nhau 1692.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Lights 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Elementals 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - O-matrix 874.757 / 1700.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Just a random problem 509.804 / 2000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Tập hợp điểm 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Công sai 966.337 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Bộ bốn Min Max 19.802 / 2000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Thao tác 1700.0 / 1700.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Xóa số 1065.0 / 1500.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Sinh số 680.0 / 1700.0

TLE Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi (HSG9 HN 2024) 1200.0 / 1200.0

TLE-oj Cup (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 9 - Tổng phần nguyên 1 1400.0 / 1400.0
TLE-oj Cup Round 9 - Đếm số chia hết 600.0 / 1000.0

Uncategorized (26920.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 4 - Đếm số ước 640.0 / 1600.0
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 900.0 / 900.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng chẵn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Pre TS10 2023 #03 - Tích chính phương 980.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1500.0 / 1500.0
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022) 1100.0 / 1100.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023) 1500.0 / 1500.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023) 1700.0 / 1700.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 1000.0 / 1000.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 1000.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 900.0 / 900.0
Văn nghệ (HSG9 NB 2023) 1200.0 / 1200.0
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 1200.0 / 1200.0
Đố vui tin học (HSG9 VT 2023) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi (HSG9 VT 2023) 1600.0 / 1600.0
Thử thách robot (HSG9 HN 2024) 1800.0 / 1800.0

Đề thi (17300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1500.0 / 1500.0
MARBLE (TS10 PTNK 2023) 1100.0 / 1100.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 900.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 1100.0 / 1100.0
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 1600.0 / 1600.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Thuê nhà (HSG9 BR 2024) 1400.0 / 1400.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |