• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

tmtuan

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | CPP20
Software (OLP 30/4 2023)
vào 8:03 a.m. 6 Tháng 12, 2023
1400pp
weighted 100% (1400pp)
100 / 100
AC | CPP20
Số cách đi quân mã (OLP 30/4 2023)
vào 7:41 a.m. 6 Tháng 12, 2023
1400pp
weighted 95% (1330pp)
85 / 100
TLE | C++14
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 5 - Xóa số
vào 8:48 p.m. 4 Tháng 5, 2024
1360pp
weighted 90% (1227pp)
100 / 100
AC | CPP20
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 5:04 p.m. 21 Tháng 5, 2023
1300pp
weighted 86% (1115pp)
90 / 100
TLE | CPP20
Chứng khoán (OLP 30/4 2023)
vào 9:20 a.m. 6 Tháng 12, 2023
1260pp
weighted 81% (1026pp)
95 / 100
WA | CPP20
Không tương đồng (TS10 QT 2023)
vào 8:54 p.m. 3 Tháng 6, 2023
1045pp
weighted 77% (809pp)
80 / 100
TLE | CPP20
Văn nghệ (HSG9 NB 2023)
vào 7:56 p.m. 22 Tháng 4, 2023
960pp
weighted 74% (706pp)
100 / 100
AC | CPP20
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 7:13 p.m. 15 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 70% (629pp)
100 / 100
AC | CPP20
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 12:51 p.m. 30 Tháng 5, 2023
900pp
weighted 66% (597pp)
75 / 100
TLE | CPP20
TLE-oj Cup Round 9 - Tổng chữ số
vào 10:46 a.m. 18 Tháng 5, 2023
900pp
weighted 63% (567pp)
Tải thêm...

Bedan Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức 800.0 / 800.0

Thi thử HSG 9 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0

TLE Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #07 - Truy vấn hình vuông 800.0 / 800.0

TLE-oj Cup (2960.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 9 - Tổng chữ số 900.0 / 1200.0
TLE-oj Cup Round 9 - Tổng phần nguyên 2 700.0 / 1400.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 5 - Xóa số 1360.0 / 1600.0

Uncategorized (10320.2 điểm)

Bài tập Điểm
Căn bậc B của A 480.0 / 1200.0
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 630.0 / 900.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng chẵn lớn nhất 325.0 / 1300.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng ước chung lớn nhất 600.0 / 1500.0
Định lý 4k+3 608.0 / 1600.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - A - Tách số 800.0 / 800.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD lũy thừa 45.0 / 900.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD tổng tích 182.0 / 1400.0
TLE-oj Cup Round 3 - Nhảy về không 283.333 / 1700.0
TLE-oj Cup Round 3 - Tổng bằng không 70.833 / 1700.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 752.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 810.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 480.0 / 800.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 800.0 / 1000.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 830.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 360.0 / 900.0
Văn nghệ (HSG9 NB 2023) 960.0 / 1200.0
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 120.0 / 1200.0
Bộ ba số 384.0 / 1600.0

Đề thi (15811.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cách đi quân mã (OLP 30/4 2023) 1400.0 / 1400.0
Software (OLP 30/4 2023) 1400.0 / 1400.0
Chứng khoán (OLP 30/4 2023) 1260.0 / 1400.0
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Bộ ba số (THTB ĐN 2023) 13.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB ĐN 2023) 624.0 / 1200.0
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 784.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 680.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 585.0 / 1500.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 432.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 1045.0 / 1100.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 784.0 / 1600.0
Mật khẩu an toàn (HSG12 QT 2023) 400.0 / 800.0
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024) 800.0 / 800.0
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024) 900.0 / 900.0
Đếm số dãy con tăng độ dài K (HSG CLQĐ NT 2024) 104.0 / 1300.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |