• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

tranquang_t

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

96 / 104
RTE | C++17 (64)
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023)
vào 11:09 p.m. 4 Tháng 5, 2024
1292pp
weighted 100% (1292pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Từ vựng (TS10 ĐN 2024)
vào 7:16 a.m. 12 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 95% (855pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 9:30 p.m. 19 Tháng 4, 2024
900pp
weighted 90% (812pp)
20 / 20
AC | C++17 (64)
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức
vào 10:22 a.m. 20 Tháng 6, 2024
800pp
weighted 86% (686pp)
80 / 100
TLE | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước
vào 5:05 p.m. 1 Tháng 5, 2024
800pp
weighted 81% (652pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Phần thưởng (TS10 TH 2023)
vào 8:17 p.m. 19 Tháng 4, 2024
800pp
weighted 77% (619pp)
46 / 100
RTE | C++17 (64)
Trò chơi (HSG9 VT 2023)
vào 8:50 p.m. 8 Tháng 3, 2024
736pp
weighted 74% (541pp)
47 / 100
TLE | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp
vào 8:42 p.m. 22 Tháng 2, 2024
658pp
weighted 70% (460pp)
50 / 100
TLE | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ
vào 5:08 p.m. 1 Tháng 5, 2024
600pp
weighted 66% (398pp)
25 / 100
RTE | C++17 (64)
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 10:11 p.m. 19 Tháng 4, 2024
375pp
weighted 63% (236pp)
Tải thêm...

Bedan Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức 800.0 / 800.0

Thi thử HSG 9 (1586.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 128.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 800.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp 658.0 / 1400.0

Uncategorized (1456.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 600.0 / 1200.0
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 120.0 / 1200.0
Trò chơi (HSG9 VT 2023) 736.0 / 1600.0

Đề thi (4507.3 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 375.0 / 1500.0
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023) 1292.308 / 1400.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 240.0 / 1200.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |