|
TLEoj Cup Final Day 1 - Bảng trắng đen
|
26b
|
TLE-oj Cup |
1800p |
11% |
11
|
|
TLEoj Cup Final Day 1 - Truy vấn dãy tăng
|
26d
|
TLE-oj Cup |
2500p |
10% |
7
|
|
Dữ liệu (DHBB 2023)
|
edu018a
|
Đề thi |
1500p |
38% |
60
|
|
Bảng số (DHBB 2023)
|
edu018b
|
Đề thi |
1500p |
9% |
32
|
|
Cứu hộ (DHBB 2023)
|
edu018c
|
Đề thi |
1500p |
8% |
18
|
|
Thay đổi dữ liệu (DHBB 2023)
|
edu018d
|
Đề thi |
1500p |
7% |
8
|
|
TLEoj Cup Final Day 1 - Đồ thị xor
|
26a
|
TLE-oj Cup |
1400p |
2% |
4
|
|
TLEoj Cup Final Day 2 - Tráo bài
|
26h
|
TLE-oj Cup |
2100p |
13% |
4
|
|
TLEoj Cup Final Day 2 - Cầu thang
|
26f
|
TLE-oj Cup |
1700p |
6% |
10
|
|
TLEoj Cup Final Day 2 - Diện tích hình chữ nhật
|
26e
|
TLE-oj Cup |
1700p |
26% |
15
|
|
TLEoj Contest #03 - Mảng xor
|
25b
|
TLE Contest |
1000p |
52% |
28
|
|
TLEoj Contest #03 - Đảo ngược đoạn con
|
25d
|
TLE Contest |
1300p |
14% |
26
|
|
TLEoj Contest #03 - Bình phương giai thừa
|
25h
|
TLE Contest |
1600p |
13% |
10
|
|
TLEoj Contest #03 - Phép xor
|
25g
|
TLE Contest |
1500p |
0% |
0
|
|
TLEoj Contest #03 - Đường đi ma trận
|
25c
|
TLE Contest |
900p |
24% |
53
|
|
TLEoj Contest #03 - Tam số
|
25e
|
TLE Contest |
1100p |
28% |
44
|
|
TLEoj Contest #03 - Olimpit Tam quốc
|
25a
|
TLE Contest |
800p |
53% |
91
|
|
TLEoj Contest #03 - Số tuyệt vọng
|
25i
|
TLE Contest |
2000p |
12% |
10
|
|
TLEoj Contest #03 - Đếm ma trận
|
25j
|
TLE Contest |
1800p |
38% |
8
|
|
TLEoj Cup Final Day 1 - Cặp số độc lập
|
26c
|
TLE-oj Cup |
1800p |
24% |
29
|
|
TLEoj Contest #03 - Giá trị MEX cuối cùng
|
25f
|
TLE Contest |
1400p |
11% |
9
|
|
TLEoj Contest #02 - Bit coloring
|
24c
|
TLE Contest |
1400p |
14% |
11
|
|
TLEoj Contest #02 - Thành phố Đà Lạt
|
24b
|
TLE Contest |
900p |
4% |
6
|
|
TLEoj Contest #02 - Mon đi PQ
|
24a
|
TLE Contest |
800p |
58% |
61
|
|
TLEoj Contest #02 - Chiếu hết bằng Vua và Xe
|
24f
|
TLE Contest |
2100p |
0% |
0
|
|
Quốc tế thiếu nhi 2023 - Six
|
19a
|
Uncategorized |
800p |
38% |
22
|
|
Quốc tế thiếu nhi 2023 - One
|
19b
|
Uncategorized |
800p |
18% |
10
|
|
Quốc tế thiếu nhi 2023 - Xor
|
19d
|
Uncategorized |
1200p |
46% |
5
|
|
Quốc tế thiếu nhi 2023 - Gift
|
19c
|
Uncategorized |
900p |
39% |
6
|
|
CAKE (TS10 PTNK 2023)
|
edu014b
|
Đề thi |
1500p |
4% |
5
|
|
SUMK (TS10 PTNK 2023)
|
edu014c
|
Đề thi |
1500p |
9% |
14
|
|
MARBLE (TS10 PTNK 2023)
|
edu014a
|
Đề thi |
1100p |
12% |
36
|
|
Tọa độ (TS10 QNi 2023)
|
edu016a
|
Đề thi |
800p |
62% |
109
|
|
Đoán số (TS10 QNi 2023)
|
edu016b
|
Đề thi |
900p |
32% |
91
|
|
Ước số (TS10 QNi 2023)
|
edu016c
|
Đề thi |
1600p |
18% |
38
|
|
TLEoj Contest #01 - Cặp số đầy đủ
|
23f
|
Uncategorized |
2300p |
7% |
3
|
|
Số đẹp
|
beautinum
|
Uncategorized |
1800p |
4% |
1
|
|
TLE-oj Cup Round 12 - Lật giấy
|
18a
|
Uncategorized |
900p |
12% |
6
|
|
TLE-oj Cup Round 12 - Cặp nghịch thế
|
18e
|
Uncategorized |
1600p |
22% |
3
|
|
Pre TS10 2023 #01 - Tổng ước chung lớn nhất
|
20c
|
Uncategorized |
1500p |
11% |
8
|
|
Pre TS10 2023 #01 - Tổng chẵn lớn nhất
|
20b
|
Uncategorized |
1300p |
9% |
15
|
|
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một
|
20a
|
Uncategorized |
900p |
22% |
51
|
|
Pre TS10 2023 #02 - Trọng số của xâu
|
21b
|
Uncategorized |
1500p |
21% |
25
|
|
Pre TS10 2023 #02 - Ưóc chung lớn nhất khác một (bản khó)
|
21c
|
Uncategorized |
1500p |
5% |
5
|
|
Pre TS10 2023 #02 - Phát quà
|
21a
|
Uncategorized |
1200p |
12% |
14
|
|
TLEoj Contest #02 - Trọng số của xâu (bản khó)
|
24d
|
Uncategorized |
1700p |
22% |
9
|
|
Pre TS10 2023 #03 - Logic của fan đội M
|
22a
|
Uncategorized |
1000p |
35% |
24
|
|
Pre TS10 2023 #03 - Cặp số nguyên tố cùng nhau
|
22c
|
Uncategorized |
1500p |
4% |
6
|
|
Pre TS10 2023 #03 - Tích chính phương
|
22b
|
Uncategorized |
1400p |
4% |
4
|
|
CHANGE
|
changecsp
|
Uncategorized |
1500p |
14% |
11
|